Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
bải hoải


rompu de fatigue; moulu de fatigue; harassé; exténué
Sau một đêm mất ngủ, tôi bải hoải cả người
après une nuit blanche, je suis tout rompu de fatigue
bải hoải bài hoài
(redoublement; sens plus fort)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.